French education words

Lối Thoát Hiểm

Câu Hỏi 1 of 1

  Thời Gian Còn Lại


0
36688
0
300
block

French to English

Khớp văn bản (nhấp và kéo)   

(0/0)




Khớp văn bản

Atelier

Bureau

Colle

Dur

Échouer

Feuille

Gomme

Heure

Interne

Journee

Locaux

Magnetophone

Niveau

Oublier

Perme

Quitter

Rentree

Sonnerie

Truc

Uniforme

Vestiaire

Nhấp và kéo

Tape recorder

To forget

Changing room

Boarder

Office

Rubber

Leaf/sheet of paper

Hour

Hard

To fail

Uniform

Bell

Thing

Free lesson

Return

Day

Glue

Workshop

To leave

Premises

Level