6課語彙問題

Câu Hỏi 1 of 1

  Thời Gian Còn Lại


0
474515
0
60
block

監を使った語彙

Khớp văn bản (nhấp và kéo)   

(0/0)




Khớp văn bản

犯人を

生徒を

会社を

野鳥を

Nhấp và kéo

監督する

監視する

観察する

監査する